zone
US /zoʊn/
Nghĩa
khu vực, vùng
Ví dụ
Parking is not allowed in the loading zone behind the building.
Không được đỗ xe trong khu bốc dỡ hàng phía sau tòa nhà.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
zone gốc
Động từVerb
zone gốc
Tính từAdj
zonary
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- areakhu vực vùng miền
- regionvùng lãnh thổ
- sectorkhu vực phân khu
Collocations
- Dễ school safety zonekhu vực an toàn trường học
- Trung time zone differences in scheduling meetingssự chênh lệch múi giờ khi sắp xếp lịch các cuộc họp
- Khó designate a special economic zone for foreign investmentchỉ định đặc khu kinh tế dành riêng cho thu hút đầu tư
- Cực khó enter a demilitarized buffer zone fraught with landminesbước vào khu vực vùng đệm phi quân sự đầy rẫy bom mìn