young
US /jʌŋ/
adjective Nền tảng · A2 Đời sống hằng ngày
Nghĩa
trẻ, trẻ tuổi
Ví dụ
The firm hires many young graduates who are eager to learn.
Công ty tuyển nhiều sinh viên mới tốt nghiệp còn trẻ và ham học hỏi.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
young gốc
youngness
Động từVerb
—
Tính từAdj
young gốc
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- youthfultrẻ trung tươi tắn
- juvenilevị thành niên trẻ tuổi
- adolescentthanh thiếu niên đang lớn
Collocations
- Dễ energetic young manchàng trai trẻ tuổi tràn đầy năng lượng
- Trung mentor young talent in the companykèm cặp bồi dưỡng tài năng trẻ trong công ty
- Khó mobilize the young demographic to stimulate consumer spendinghuy động tệp dân số trẻ tuổi nhằm kích thích chi tiêu
- Cực khó cut down in the young prime of his brilliant lifebị sát hại khi còn đang ở thời thanh xuân rực rỡ nhất