← ← Từ vựng A–Z

yield

US /jild/

verb, noun Cốt lõi · B1 Tài chính & ngân sách

Nghĩa

mang lại, sinh lợi; sản lượng, lợi suất

Ví dụ

The new investment should yield a steady return over five years.

Khoản đầu tư mới dự kiến mang lại lợi nhuận ổn định trong năm năm.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
yield gốc yielder yielding
Động từVerb
yield gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • producesản sinh mang lại sản lượng
  • generatetạo ra phát sinh lợi nhuận
  • outputsản lượng thu hoạch

Collocations

  • Dễ high crop yield after good rains
    năng suất mùa màng bội thu sau những cơn mưa
  • Trung yield a reasonable return on investment
    mang lại tỷ suất sinh lời hợp lý trên vốn đầu tư
  • Khó inverted sovereign treasury bond yield curve
    đường cong lợi suất trái phiếu kho bạc quốc gia bị đảo ngược
  • Cực khó refuse to yield an inch of ground to aggressive invaders
    kiên quyết không chịu lùi một tấc đất trước quân xâm lược
Báo lỗi