← ← Từ vựng A–Z

year

US /jɪr/

noun Nền tảng · A2 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

năm

Ví dụ

Our company has grown steadily over the past year.

Công ty chúng tôi đã phát triển đều đặn trong năm qua.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
year gốc
Động từVerb
—
Tính từAdj
Trạng từAdv
—

Collocations

  • Dễ happy new year
    chúc mừng năm mới an khang thịnh vượng
  • Trung fiscal year annual audit report
    báo cáo kiểm toán thường niên năm tài chính
  • Khó five-year sovereign economic development plan
    kế hoạch phát triển kinh tế quốc gia 5 năm
  • Cực khó light years ahead of its decadent contemporaries
    đi trước thời đại hàng năm ánh sáng so với thời cuộc
Báo lỗi