yeah
US /jæ/
interjection Nền tảng · A2 Đời sống hằng ngày
Nghĩa
ừ, vâng (thân mật)
Ví dụ
Yeah, I can join the call at three if that works.
Ừ, tôi có thể tham gia cuộc gọi lúc ba giờ nếu thời gian đó ổn.
Collocations
- Dễ yeah I think so tooừ, tôi cũng nghĩ như vậy
- Trung yeah that schedule works for the teamvâng, lịch trình đó hoàn toàn phù hợp với cả nhóm
- Khó a skeptical yeah that conceals underlying doubtsmột tiếng ừ đầy hoài nghi che giấu những mối ngờ vực
- Cực khó yeah right muttered with sarcastic contempttiếng ừ mỉa mai lẩm bẩm với sự khinh miệt sâu sắc