writer
US /ˈraɪtɚ/
Nghĩa
nhà văn, người viết
Ví dụ
The company hired a freelance writer to create content for its website.
Công ty đã thuê một người viết tự do để tạo nội dung cho trang web.
Chuyển thể từ loại
Từ đồng nghĩa
- authortác giả người viết sách
- essayistngười viết tiểu luận
- scribengười ghi chép biên chép
Collocations
- Dễ famous book writernhà văn viết sách nổi tiếng
- Trung technical content writer job openingcơ hội việc làm nhân viên viết nội dung kỹ thuật
- Khó award-winning investigative writer exposes graftcây bút điều tra đoạt giải thưởng lật tẩy hành vi tham nhũng
- Cực khó a prolific writer whose biting satire unnerves monarchscây bút sung sức mà văn châm biếm khiến đế vương run sợ