← ← Từ vựng A–Z

write

US /raɪt/

verb Nền tảng · A2 Văn phòng

Nghĩa

viết

Ví dụ

Please write your name and phone number on the sign-in sheet.

Vui lòng viết tên và số điện thoại của bạn vào phiếu đăng ký.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
writer writing
Động từVerb
write gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • composebiên soạn sáng tác
  • draftphác thảo soạn thảo văn bản
  • penchắp bút viết nên

Collocations

  • Dễ write a letter to parents
    viết một bức thư gửi cho cha mẹ
  • Trung write a formal project proposal
    viết một bản đề xuất dự án trang trọng
  • Khó write off uncollectible sovereign loans as bad debt
    xóa bỏ các khoản nợ vay quốc gia dưới dạng nợ xấu
  • Cực khó write someone off as an irredeemable traitor
    gạch tên xóa sổ ai như một kẻ phản bội không thể dung thứ
Báo lỗi