wristwatch
US /ˈrɪsˌtwɑtʃ/
Nghĩa
đồng hồ đeo tay
Ví dụ
He received a silver wristwatch as a gift for his ten years of service.
Anh ấy nhận một chiếc đồng hồ đeo tay bạc làm quà cho mười năm cống hiến.
Từ đồng nghĩa
- timepieceđồng hồ đeo tay
- watchđồng hồ cá nhân
Collocations
- Dễ wear a digital wristwatchđeo một chiếc đồng hồ đeo tay kỹ thuật số
- Trung premium swiss mechanical wristwatch collectionbộ sưu tập đồng hồ đeo tay cơ học Thụy Sĩ cao cấp
- Khó auction luxury wristwatch lots for charity proceedsđấu giá các lô đồng hồ đeo tay xa xỉ để gây quỹ từ thiện
- Cực khó smuggled stolen diamond-encrusted wristwatch across bordersbuôn lậu chiếc đồng hồ đeo tay nạm kim cương qua biên giới