wrap
US /ræp/
Nghĩa
gói, bọc
Ví dụ
Could you wrap this gift in plain paper, please?
Bạn có thể gói món quà này bằng giấy trơn được không?
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
wrap gốc
wrapper
wrapping
Động từVerb
wrap gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- packageđóng gói bao bọc
- bundlebó gọn gói lại
- envelopbao bọc trùm kín
Collocations
- Dễ wrap a birthday gift in papergói món quà sinh nhật bằng giấy hoa
- Trung wrap up the team meeting on timekết thúc cuộc họp nhóm đúng giờ
- Khó wrap negotiations into a binding comprehensive treatyđúc kết các cuộc đàm phán thành hiệp ước có tính ràng buộc
- Cực khó wrap oneself in the mantle of patriotism to deceivekhoác lên mình tấm áo yêu nước giả hiệu để lừa mị