← ← Từ vựng A–Z

worthwhile

US /ˈwɝθˈwaɪl/

adjective Nâng cao · C1 Kinh doanh chung

Nghĩa

đáng làm, xứng đáng công sức

Ví dụ

It is worthwhile to compare several prices before you sign the contract.

Việc so sánh vài mức giá trước khi ký hợp đồng là điều đáng làm.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
worthwhileness
Động từVerb
—
Tính từAdj
worthwhile gốc
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • valuableđầy giá trị hữu ích
  • rewardingđem lại kết quả xứng đáng
  • beneficialmang lại nhiều lợi ích

Collocations

  • Dễ worthwhile experience for students
    trải nghiệm đáng giá và bổ ích cho sinh viên
  • Trung worthwhile investment for long-term productivity
    khoản đầu tư rất xứng đáng cho năng suất dài hạn
  • Khó debate whether public infrastructure yields worthwhile economic returns
    tranh luận xem liệu hạ tầng công đem lại lợi ích xứng đáng
  • Cực khó a noble endeavor deemed worthwhile despite mortal hazards
    nỗ lực cao thượng được xem là xứng đáng dẫu đối mặt hiểm nguy
Báo lỗi