worth
US /wɝθ/
adjective Nền tảng · A2 Tài chính & ngân sách
Nghĩa
đáng giá, có giá trị
Ví dụ
This software is worth the price because it saves our staff many hours.
Phần mềm này đáng với số tiền bỏ ra vì nó giúp nhân viên tiết kiệm nhiều giờ.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
worth gốc
worthy
worthiness
Động từVerb
—
Tính từAdj
worth gốc
worthy
Trạng từAdv
worthily
Từ đồng nghĩa
- valuableđáng giá có giá trị
- meritingxứng đáng được nhận
- deservingxứng đáng hưởng nhận
Collocations
- Dễ worth every penny spentxứng đáng đến từng đồng từng hào đã bỏ ra
- Trung estimated net worth of the corporationgiá trị tài sản ròng ước tính của tập đoàn
- Khó intangible assets worth billions written off on balance sheetstài sản vô hình trị giá hàng tỷ đô la bị xóa bỏ trên bảng kế toán
- Cực khó prove one's worth in the crucible of corporate warfarechứng minh giá trị bản thân trong lò lửa cạnh tranh thương trường