← ← Từ vựng A–Z

worry

US /ˈwɝi/

verb, noun Nền tảng · A2 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

lo lắng

Ví dụ

Don't worry about the deadline; we still have two days left.

Đừng lo về hạn chót; chúng ta vẫn còn hai ngày nữa.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
worry gốc worrier worrying
Động từVerb
worry gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • fretthấp thỏm âu lo
  • anxietymối bận tâm lo ngại
  • concernsự lo lắng bận lòng

Collocations

  • Dễ don't worry about minor things
    đừng lo lắng về những chuyện vặt vãnh
  • Trung cause for serious management worry
    nguyên nhân gây lo lắng nghiêm trọng cho ban quản lý
  • Khó persistent inflation fuels macroeconomic worry among central bankers
    lạm phát dai dẳng thổi bùng nỗi lo của thống đốc ngân hàng
  • Cực khó worry a problem like a dog with a bone
    day dứt trăn trở gặm nhấm một vấn đề không buông bỏ
Báo lỗi