world
US /wɝld/
Nghĩa
thế giới
Ví dụ
Our company ships its products to customers all over the world.
Công ty chúng tôi vận chuyển sản phẩm đến khách hàng trên khắp thế giới.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
world gốc
worldliness
Động từVerb
—
Tính từAdj
world gốc
worldly
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- globeđịa cầu toàn cầu
- earthtrái đất trần gian
- domainthế giới lãnh địa
Collocations
- Dễ travel around the worldđi du lịch vòng quanh thế giới
- Trung competing in the business worldcạnh tranh trên thương trường kinh doanh
- Khó navigate post-war multilateral world orderđiều hướng trật tự thế giới đa phương thời hậu chiến
- Cực khó on top of the world after a breathtaking triumphtràn ngập hân hoan trên đỉnh vinh quang sau chiến thắng