workload
US /ˈwɜːrkloʊd/
noun Mục tiêu · B2 Văn phòng
Nghĩa
Khối lượng công việc cần xử lý trong một khoảng thời gian
Ví dụ
To handle a heavy workload effectively, I usually prioritize urgent tasks first thing in the morning.
Để xử lý khối lượng công việc lớn một cách hiệu quả, tôi thường ưu tiên các nhiệm vụ khẩn cấp vào đầu buổi sáng.
Từ đồng nghĩa
- volume of worklượng việc
Collocations
- Dễ heavy daily workloadkhối lượng công việc hằng ngày nặng nề
- Trung balance individual employee workload fairlycân đối khối lượng công việc nhân viên một cách công bằng
- Khó redistribute excessive administrative workload across agenciestái phân bổ khối lượng công việc hành chính quá tải
- Cực khó buckle under a crushing workload of conflicting mandatesgục ngã trước khối lượng công việc của những chỉ thị trái ngược
Dễ nhầm lẫn
workplace /ˈwɜːrkpleɪs/ — Nơi làm việc, công sở, văn phòng
Workload là số lượng việc; workplace là địa điểm làm việc vật lý
download /ˌdaʊnˈloʊd/ — Tải dữ liệu từ mạng xuống thiết bị
Tránh nhầm phần gốc -load; workload là lượng việc cần gánh vác
duty
Workload là khối lượng thực tế phải làm; duty là phạm vi trách nhiệm theo hợp đồng