← ← Từ vựng A–Z

workbook

US /ˈwɝkˌbʊk/

noun Nâng cao · C1 Kinh doanh chung

Nghĩa

sách bài tập

Ví dụ

Each participant will receive a workbook with exercises during the training.

Mỗi người tham gia sẽ nhận một cuốn sách bài tập có các bài thực hành trong buổi đào tạo.

Từ đồng nghĩa

  • exercise bookvở bài tập rèn luyện

Collocations

  • Dễ student practice workbook
    sách bài tập thực hành dành cho học sinh
  • Trung corporate training workbook materials
    tài liệu sách bài tập dùng trong khóa đào tạo công ty
  • Khó financial modeling workbook containing automated macros
    bảng tính mô hình tài chính tích hợp lệnh macro tự động
  • Cực khó an exhaustive workbook detailing covert operational protocols
    cuốn cẩm nang toàn diện ghi chép các giao thức bí mật
Báo lỗi