word
US /wɝd/
Nghĩa
từ, lời nói
Ví dụ
Please use a few words to describe your previous work experience.
Vui lòng dùng vài từ để mô tả kinh nghiệm làm việc trước đây của bạn.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
word gốc
wording
Động từVerb
word gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- termthuật ngữ từ ngữ
- expressiontừ ngữ cách diễn đạt
- promiselời hứa lời cam kết
Collocations
- Dễ spell a word correctlyđánh vần một từ ngữ chính xác
- Trung keep one's word in business dealingsgiữ đúng lời hứa cam kết trong giao dịch kinh doanh
- Khó parse every contractual word with legal precisionmổ xẻ từng câu từ hợp đồng với chuẩn xác pháp lý
- Cực khó take someone at their word only to be betrayedtin sái cổ vào lời hứa của ai để rồi bị phản bội