← ← Từ vựng A–Z

wool

US /wʊl/

noun Nâng cao · C1 Sản xuất & chất lượng

Nghĩa

len, lông cừu

Ví dụ

The factory produces warm blankets made from high quality wool.

Nhà máy sản xuất chăn ấm làm từ len chất lượng cao.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
wool gốc
Động từVerb
—
Tính từAdj
wooly woolly
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • fleecebộ lông cừu cắt ra

Collocations

  • Dễ warm wool sweater
    chiếc áo len ấm áp
  • Trung high-grade Australian merino wool imports
    nhập khẩu len cừu merino Úc phẩm cấp cao
  • Khó raw wool commodity futures trading
    giao dịch hợp đồng tương lai hàng hóa len cừu thô
  • Cực khó pull the wool over their eyes with forged financial statements
    tung hỏa mù che mắt bằng báo cáo tài chính giả mạo
Báo lỗi