← ← Từ vựng A–Z

woman

US /ˈwʊmən/

noun Nền tảng · A2 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

người phụ nữ

Ví dụ

The woman at the counter asked to see my boarding pass.

Người phụ nữ ở quầy yêu cầu xem thẻ lên máy bay của tôi.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
woman gốc womanhood womaniser
Động từVerb
womanise womanize
Tính từAdj
womanly
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • femalephái nữ người nữ
  • ladyquý bà quý cô

Collocations

  • Dễ a young woman
    một người phụ nữ trẻ tuổi
  • Trung prominent business woman on the executive board
    nữ doanh nhân xuất chúng trong ban điều hành
  • Khó pioneer advocate for woman suffrage and civil equality
    tiên phong vận động cho quyền bầu cử của phụ nữ
  • Cực khó a woman of indomitable fortitude against tyranny
    người phụ nữ có ý chí quật cường trước bạo quyền
Báo lỗi