← ← Từ vựng A–Z

wisely

US /ˈwaɪzli/

adverb Nâng cao · C1 Tài chính & ngân sách

Nghĩa

một cách khôn ngoan

Ví dụ

The manager wisely decided to review the budget before approving new spending.

Người quản lý đã khôn ngoan quyết định xem lại ngân sách trước khi duyệt khoản chi mới.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
—
Động từVerb
—
Tính từAdj
Trạng từAdv
wisely gốc

Từ đồng nghĩa

  • prudentlymột cách khôn ngoan thận trọng
  • sensiblymột cách hợp lý sáng suốt

Collocations

  • Dễ choose friends wisely
    chọn bạn mà chơi một cách khôn ngoan
  • Trung invest corporate profits wisely
    đầu tư lợi nhuận doanh nghiệp một cách thông minh
  • Khó disburse sovereign loan tranches wisely
    giải ngân các đợt vay quốc gia một cách thận trọng
  • Cực khó govern wisely to forestall popular insurrection
    cai trị một cách sáng suốt để ngăn ngừa các cuộc nổi dậy
Báo lỗi