← ← Từ vựng A–Z

wire

US /ˈwaɪɚ/

noun Mục tiêu · B2 Công nghệ & kỹ thuật

Nghĩa

dây điện, dây kim loại

Ví dụ

An electrician replaced the damaged wire behind the wall panel.

Một thợ điện đã thay sợi dây bị hỏng phía sau tấm ốp tường.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
wire gốc wirer wiring
Động từVerb
wire gốc
Tính từAdj
wiry
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • cabledây cáp truyền tải
  • corddây điện mềm dẻo

Collocations

  • Dễ copper wire
    dây dẫn điện bằng đồng
  • Trung wire transfer fees for international remittance
    phí chuyển khoản ngân hàng qua điện tín quốc tế
  • Khó wire tap warrant authorized by the intelligence court
    trát nghe lén qua đường dây do tòa án tình báo phê chuẩn
  • Cực khó down to the wire in cliffhanger negotiations
    căng thẳng nghẹt thở đến tận phút chót trong đàm phán
Báo lỗi