← ← Từ vựng A–Z

wipe

US /waɪp/

verb Mục tiêu · B2 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

lau, chùi

Ví dụ

Please wipe the table with a clean cloth after the meeting.

Vui lòng lau bàn bằng khăn sạch sau cuộc họp.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
wipe gốc wiper
Động từVerb
wipe gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • cleanlau chùi sạch sẽ
  • moplau rửa bề mặt
  • rubchà xát cọ rửa

Collocations

  • Dễ wipe the table clean
    lau sạch sẽ mặt bàn ăn
  • Trung wipe confidential data from company laptops
    xóa sạch dữ liệu bảo mật khỏi máy tính công ty
  • Khó market crash wipes billions off sovereign market capitalization
    sụp đổ thị trường xóa sổ hàng tỷ đô la vốn hóa
  • Cực khó wipe the slate clean through unconditional amnesty
    xóa sạch mọi tì vết ân oán cũ qua lệnh đại xá
Báo lỗi