← ← Từ vựng A–Z

winner

US /ˈwɪnɚ/

noun Cốt lõi · B1 Giải trí & truyền thông

Nghĩa

người chiến thắng

Ví dụ

The winner of the contest will receive a free trip to Paris.

Người chiến thắng cuộc thi sẽ nhận được chuyến đi Paris miễn phí.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
winner gốc winnings
Động từVerb
—
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • championnhà vô địch giải đấu
  • victorngười thắng cuộc vinh quang

Collocations

  • Dễ tournament winner receives a trophy
    người chiến thắng giải đấu nhận cúp vô địch
  • Trung clear winner in the bidding contest
    kẻ chiến thắng rõ ràng trong cuộc đấu thầu
  • Khó winner-take-all dynamics in tech monopoly markets
    quy luật kẻ thắng cuộc thâu tóm tất cả trong thị trường độc quyền
  • Cực khó back a losing horse masquerading as a surefire winner
    đặt cược nhầm vào kẻ thua cuộc đội lốt kẻ nắm chắc phần thắng
Báo lỗi