← ← Từ vựng A–Z

will

US /wɪl/

modal Nền tảng · A2 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

sẽ (diễn tả tương lai, ý định)

Ví dụ

The manager will announce the new policy at tomorrow's staff meeting.

Người quản lý sẽ công bố chính sách mới tại cuộc họp nhân viên ngày mai.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
will gốc willing
Động từVerb
will gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Collocations

  • Dễ I will see you tomorrow
    tôi sẽ gặp bạn vào ngày mai
  • Trung strong will to succeed in the market
    ý chí kiên cường quyết tâm thành công trên thị trường
  • Khó contest the validity of the deceased's last will
    tranh chấp tính pháp lý của bản di chúc cuối cùng
  • Cực khó bend sovereign nations to one's imperial will
    uốn nắn các quốc gia theo ý chí đế quốc của mình
Báo lỗi