← ← Từ vựng A–Z

wild

US /waɪld/

adjective Cốt lõi · B1 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

hoang dã

Ví dụ

The tour includes a visit to a park with wild animals.

Chuyến tham quan bao gồm việc thăm một công viên có động vật hoang dã.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
wild gốc wildness wilderness
Động từVerb
—
Tính từAdj
wild gốc
Trạng từAdv
wild gốc wildly

Từ đồng nghĩa

  • untamedhoang dã chưa thuần hóa
  • feralhoang dại nơi tự nhiên
  • unrulyngỗ ngược bất kham

Collocations

  • Dễ wild animals in the forest
    động vật hoang dã trong rừng sâu
  • Trung wild fluctuations in quarterly revenues
    những biến động dữ dội bất thường của doanh thu theo quý
  • Khó wild swings in speculative commodity markets
    những cú dao động điên cuồng trên thị trường hàng hóa
  • Cực khó wild goose chase orchestrating distraction
    cuộc truy đuổi bóng ma vô vọng nhằm đánh lạc hướng
Báo lỗi