← ← Từ vựng A–Z

wife

US /waɪf/

noun Nền tảng · A2 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

vợ

Ví dụ

He invited his wife to the company dinner on Saturday.

Anh ấy mời vợ đến bữa tối của công ty vào thứ Bảy.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
wife gốc
Động từVerb
—
Tính từAdj
wifely
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • spousevợ hiền bạn đời
  • partnerngười bạn đời kết tóc

Collocations

  • Dễ husband and wife
    vợ và chồng
  • Trung accompanied by his wife to the company banquet
    được vợ cùng tháp tùng tới dự bữa tiệc công ty
  • Khó surviving wife asserts spousal inheritance claims
    người vợ còn sống đứng ra đòi quyền thừa kế di sản
  • Cực khó Caesar's wife must be above suspicion
    vợ của bậc đế vương phải tuyệt đối thanh liêm không tì vết
Báo lỗi