← ← Từ vựng A–Z

whole

US /hoʊl/

adjective Nền tảng · A2 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

toàn bộ, nguyên vẹn

Ví dụ

The whole team stayed late to finish the proposal before the deadline.

Cả nhóm đã ở lại muộn để hoàn thành bản đề xuất trước hạn chót.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
whole gốc wholeness
Động từVerb
—
Tính từAdj
whole gốc
Trạng từAdv
whole gốc wholly

Từ đồng nghĩa

  • entiretoàn vẹn toàn bộ
  • completeđầy đủ trọn vẹn
  • intactnguyên vẹn chưa sứt mẻ

Collocations

  • Dễ eat the whole apple
    ăn trọn vẹn cả quả táo
  • Trung present the whole project plan to management
    trình bày toàn bộ kế hoạch dự án cho ban quản lý
  • Khó the economy as a whole faces severe headwinds
    nền kinh tế như một thể thống nhất đối mặt nghịch cảnh
  • Cực khó swallowed whole by a predatory financial leviathan
    bị nuốt chửng toàn bộ bởi con quái vật tài chính săn mồi
Báo lỗi