← ← Từ vựng A–Z

whisper

US /ˈwɪspɚ/

verb, noun Mục tiêu · B2 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

thì thầm

Ví dụ

She had to whisper because the meeting in the next room had started.

Cô ấy phải thì thầm vì cuộc họp ở phòng bên cạnh đã bắt đầu.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
whisper gốc whisperer whispering
Động từVerb
whisper gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • murmurthì thầm khẽ khàng
  • mutterlẩm bẩm nói khẽ

Collocations

  • Dễ speak in a quiet whisper
    nói bằng giọng thì thầm nhỏ nhẹ
  • Trung whispered rumors about corporate restructuring
    lời thì thầm đồn đại về việc tái cấu trúc doanh nghiệp
  • Khó treasonous whispers among disaffected officers
    những lời thì thầm mưu phản giữa các sĩ quan bất mãn
  • Cực khó a whisper of dissent silenced by iron fist
    tiếng thì thầm phản kháng mong manh bị dập tắt bằng bàn tay sắt
Báo lỗi