← ← Từ vựng A–Z

wheel

US /wil/

noun Cốt lõi · B1 Sản xuất & chất lượng

Nghĩa

bánh xe; vô lăng

Ví dụ

The mechanic replaced a damaged wheel on the delivery truck.

Thợ máy đã thay một bánh xe bị hỏng trên xe tải giao hàng.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
wheel gốc wheeler wheeling
Động từVerb
wheel gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Collocations

  • Dễ bicycle wheel
    bánh xe đạp
  • Trung sit behind the steering wheel
    ngồi sau vô lăng điều khiển xe
  • Khó grease the wheels of commercial enterprise
    bôi trơn guồng quay hoạt động doanh nghiệp
  • Cực khó reinvent the wheel out of stubborn ignorance
    phát minh lại chiếc bánh xe vì sự dốt nát bảo thủ
Báo lỗi