whale
US /weɪl/
Nghĩa
cá voi
Ví dụ
Tourists on the boat were thrilled to see a whale near the coast.
Du khách trên thuyền rất phấn khích khi thấy một con cá voi gần bờ.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
whale gốc
whaler
Động từVerb
whale gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Collocations
- Dễ blue whale in the oceancá voi xanh khổng lồ trong đại dương
- Trung commercial whale watching tourstour du lịch thương mại ngắm cá voi trên biển
- Khó institutional crypto whale moves millionscá voi tổ chức tiền điện tử chuyển dịch hàng triệu đô la
- Cực khó land a whale in high-stakes corporate acquisitionscâu được con cá voi sộp trong thương vụ thâu tóm