wet
US /wɛt/
adjective Mục tiêu · B2 Đời sống hằng ngày
Nghĩa
ướt
Ví dụ
Please do not walk on the wet floor near the entrance.
Vui lòng không đi trên sàn ướt gần lối vào.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
wet gốc
wetter
wetness
Động từVerb
wet gốc
Tính từAdj
wet gốc
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- dampẩm ướt nhẹp
- moistẩm mát dễ chịu
- soakedướt sũng sũng nước
Collocations
- Dễ wet paint on the benchsơn còn ướt trên ghế dài
- Trung wet floor caution signbiển cảnh báo sàn nhà trơn ướt
- Khó wet signature required on the legal deedyêu cầu chữ ký tươi trên văn bản pháp lý chính thức
- Cực khó wet behind the ears in the cutthroat corridors of powerchân ướt chân ráo miệng còn hôi sữa trong hành lang quyền lực