← ← Từ vựng A–Z

well

US /wɛl/

adverb, adjective Nền tảng · A2 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

tốt, giỏi (trạng từ); khỏe

Ví dụ

The new software works well with our existing accounting system.

Phần mềm mới hoạt động tốt với hệ thống kế toán hiện có của chúng tôi.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
well gốc wellness
Động từVerb
well gốc
Tính từAdj
well gốc
Trạng từAdv
well gốc

Từ đồng nghĩa

  • properlymột cách đúng đắn
  • healthykhỏe mạnh lành lặn
  • satisfactorilymột cách thỏa đáng

Collocations

  • Dễ sleep well tonight
    chúc bạn tối nay ngủ ngon giấc
  • Trung as well as other stakeholders
    cũng như các bên liên quan khác
  • Khó well-founded fears of currency devaluation
    những nỗi sợ hãi hoàn toàn có cơ sở về phá giá tiền tệ
  • Cực khó leave well enough alone before disaster strikes
    hãy biết điểm dừng để yên mọi chuyện trước khi tai họa ập đến
Báo lỗi