welcome
US /ˈwɛlkəm/
verb, adjective Nền tảng · A2 Đời sống hằng ngày
Nghĩa
chào đón; được hoan nghênh
Ví dụ
We would like to welcome all new employees to our company today.
Chúng tôi xin chào đón tất cả nhân viên mới đến với công ty ngày hôm nay.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
welcome gốc
welcomer
Động từVerb
welcome gốc
Tính từAdj
welcome gốc
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- greetchào mừng nồng nhiệt
- receivetiếp đón khách quý
- acceptableđược hoan nghênh đón nhận
Collocations
- Dễ welcome to our homechào mừng bạn đến với ngôi nhà của chúng tôi
- Trung warmly welcome new board membersnhiệt liệt chào đón các thành viên hội đồng quản trị mới
- Khó welcome regulatory clarity in digital asset marketshoan nghênh sự rõ ràng pháp lý trên thị trường tài sản số
- Cực khó outstay one's welcome through arrogant insolenceở lại quá lâu khiến người khác ngán ngẩm vì xấc xược