← ← Từ vựng A–Z

weird

US /wɪrd/

adjective Mục tiêu · B2 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

kỳ lạ, kỳ quặc

Ví dụ

The machine started making a weird noise just before it stopped working.

Chiếc máy bắt đầu phát ra tiếng kỳ lạ ngay trước khi nó ngừng hoạt động.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
weird gốc weirdness
Động từVerb
—
Tính từAdj
weird gốc
Trạng từAdv
weirdly

Từ đồng nghĩa

  • bizarrekỳ dị quái gở
  • strangelạ lùng khác thường
  • oddkỳ quặc khác lạ

Collocations

  • Dễ weird noise coming from the engine
    tiếng động kỳ lạ phát ra từ động cơ
  • Trung weird glitch in the software code
    lỗi kỹ thuật kỳ quặc trong mã nguồn phần mềm
  • Khó weird anomalies in quarterly trade statistics
    những bất thường kỳ lạ trong số liệu thống kê thương mại
  • Cực khó navigate a weird and surreal labyrinth of intrigue
    đi qua mê cung âm mưu kỳ dị và siêu thực
Báo lỗi