weigh
US /weɪ/
Nghĩa
cân; cân nhắc
Ví dụ
The clerk will weigh the package before calculating the shipping cost.
Nhân viên sẽ cân gói hàng trước khi tính phí vận chuyển.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
weigher
weighing
Động từVerb
weigh gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- considercân nhắc đắn đo
- evaluateđánh giá xem xét
- pondersuy ngẫm cẩn trọng
Collocations
- Dễ weigh luggage at check-incân hành lý tại quầy làm thủ tục
- Trung weigh the pros and cons of the proposalcân nhắc kỹ lợi ích và bất lợi của đề xuất
- Khó weigh heavily on corporate profit marginsđè nặng lên biên lợi nhuận của doanh nghiệp
- Cực khó weighed in the balance and found wantingđược đặt lên bàn cân thử thách và bị coi là thiếu tư cách