← ← Từ vựng A–Z

week

US /wik/

noun Nền tảng · A2 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

tuần

Ví dụ

The new employees will begin their orientation next week.

Các nhân viên mới sẽ bắt đầu buổi định hướng vào tuần tới.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
week gốc
Động từVerb
—
Tính từAdj
Trạng từAdv
—

Collocations

  • Dễ next week
    tuần tới
  • Trung work forty hours a week
    làm việc bốn mươi tiếng một tuần
  • Khó fiscal week closing procedures
    quy trình chốt sổ kế toán tuần tài chính
  • Cực khó a week is a long time in politics
    thời thế đổi thay khôn lường chỉ trong một tuần
Báo lỗi