wed
US /wɛd/
Nghĩa
kết hôn, cưới
Ví dụ
The couple will wed in a small ceremony next month.
Cặp đôi sẽ kết hôn trong một buổi lễ nhỏ vào tháng sau.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
wed gốc
wedding
Động từVerb
wed gốc
Tính từAdj
wed gốc
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- marrykết hôn thành vợ chồng
- espouselấy làm bạn đời
Collocations
- Dễ wed one's high school sweetheartkết hôn với người yêu thời trung học
- Trung newly wed couples housing subsidytrợ cấp mua nhà cho các cặp vợ chồng mới cưới
- Khó remain wed to fiscal orthodoxy despite recessionvẫn gắn bó với giáo điều tài chính bất chấp suy thoái
- Cực khó inextricably wed to a disastrous course of actiongắn chặt số phận với một lộ trình hành động thảm họa