← ← Từ vựng A–Z

website

US /ˈwɛbˌsaɪt/

noun Mục tiêu · B2 Công nghệ & kỹ thuật

Nghĩa

trang web

Ví dụ

You can download the application form from our company website.

Bạn có thể tải mẫu đơn đăng ký từ trang web của công ty chúng tôi.

Từ đồng nghĩa

  • sitetrang mạng trực tuyến
  • webpagetrang thông tin điện tử

Collocations

  • Dễ visit the official website
    truy cập trang web chính thức
  • Trung company website maintenance contract
    hợp đồng bảo trì trang web của công ty
  • Khó e-commerce website conversion rate optimization
    tối ưu hóa tỷ lệ chuyển đổi của trang web thương mại điện tử
  • Cực khó cloned phishing website mirrors the central bank
    trang web lừa đảo sao chép y hệt ngân hàng trung ương
Báo lỗi