← ← Từ vựng A–Z

webpage

US /ˈwɛbpɪdʒ/

noun Mục tiêu · B2 Công nghệ & kỹ thuật

Nghĩa

trang web

Ví dụ

The new webpage shows our latest products and a list of store locations.

Trang web mới hiển thị các sản phẩm mới nhất và danh sách địa điểm cửa hàng.

Từ đồng nghĩa

  • websitetrang mạng điện tử
  • web pagetrang tài liệu mạng

Collocations

  • Dễ open a new webpage
    mở một trang web mới trên trình duyệt
  • Trung corporate homepage webpage design
    thiết kế trang chủ trang web của doanh nghiệp
  • Khó optimize webpage loading speed for search ranking
    tối ưu hóa tốc độ tải trang web cho thứ hạng tìm kiếm
  • Cực khó deface an official governmental webpage with impunity
    tấn công thay đổi giao diện trang web chính phủ
Báo lỗi