← ← Từ vựng A–Z

web

US /wɛb/

noun Mục tiêu · B2 Công nghệ & kỹ thuật

Nghĩa

mạng lưới; trang web (World Wide Web)

Ví dụ

You can find our opening hours on the web.

Bạn có thể tìm giờ mở cửa của chúng tôi trên web.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
web gốc webbing
Động từVerb
web gốc
Tính từAdj
webby
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • networkmạng lưới kết nối
  • internetmạng lưới toàn cầu

Collocations

  • Dễ browse the web
    lướt mạng internet
  • Trung web development agency
    công ty phát triển trang web
  • Khó untangle an intricate web of money laundering
    gỡ bỏ mạng lưới rửa tiền tinh vi phức tạp
  • Cực khó tangled web of deceit woven by conspirators
    mạng lưới dối trá rối rắm do kẻ mưu phản giăng ra
Báo lỗi