weapon
US /ˈwɛpən/
Nghĩa
vũ khí
Ví dụ
Passengers are not allowed to carry any weapon onto the plane.
Hành khách không được mang bất kỳ vũ khí nào lên máy bay.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
weapon gốc
Động từVerb
weaponize
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- armamentvũ khí khí tài
- armsúng ống vũ khí
Collocations
- Dễ deadly weaponvũ khí chết người
- Trung weapons of mass destruction treatiescác hiệp ước về vũ khí hủy diệt hàng loạt
- Khó wield economic tariffs as a political weaponsử dụng thuế quan kinh tế làm vũ khí chính trị
- Cực khó double-edged weapon that cuts both waysvũ khí hai lưỡi có thể phản tác dụng bất cứ lúc nào