← ← Từ vựng A–Z

wealthy

US /ˈwɛlθi/

adjective Mục tiêu · B2 Tài chính & ngân sách

Nghĩa

giàu có

Ví dụ

Wealthy customers often prefer personal service from the bank.

Khách hàng giàu có thường thích dịch vụ cá nhân từ ngân hàng.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
wealth wealthiness
Động từVerb
—
Tính từAdj
wealthy gốc
Trạng từAdv
wealthily

Từ đồng nghĩa

  • affluentsung túc giàu có
  • prosperousthịnh vượng phát đạt
  • richgiàu sang khá giả

Collocations

  • Dễ wealthy businessman
    doanh nhân giàu có
  • Trung cater to wealthy clients
    phục vụ đối tượng khách hàng giàu có
  • Khó philanthropic initiatives funded by wealthy patrons
    các sáng kiến từ thiện do nhà hảo tâm giàu có tài trợ
  • Cực khó live in a wealthy bubble detached from societal strife
    sống trong ốc đảo nhung lụa xa rời thực tế xã hội
Báo lỗi