water
US /ˈwɔtɚ/
Nghĩa
nước
Ví dụ
Bottled water is available for free in the staff lounge.
Nước đóng chai được cung cấp miễn phí trong phòng nghỉ nhân viên.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
water gốc
waterer
watering
Động từVerb
water gốc
Tính từAdj
watery
Trạng từAdv
—
Collocations
- Dễ drink plenty of wateruống thật nhiều nước lọc mỗi ngày
- Trung hot water system maintenance in the officebảo trì hệ thống nước nóng trong văn phòng
- Khó test the water before launching a public bond offeringthăm dò phản ứng thị trường trước khi phát hành trái phiếu
- Cực khó troubled waters exploited by predatory financiersvùng nước đục bị các nhà tài chính săn mồi lợi dụng
- Dễ conserve watertiết kiệm nguồn nước sạch