watch
US /wɑtʃ/
verb, noun Nền tảng · A2 Giải trí & truyền thông
Nghĩa
xem, theo dõi; đồng hồ đeo tay
Ví dụ
Employees can watch the training video at any time on the intranet.
Nhân viên có thể xem video đào tạo bất cứ lúc nào trên mạng nội bộ.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
watch gốc
watcher
watching
Động từVerb
watch gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- observequan sát dõi theo
- monitortheo dõi giám sát
- timepieceđồng hồ đeo tay
Collocations
- Dễ wear a gold watchđeo một chiếc đồng hồ bằng vàng
- Trung keep a close watch on project milestonestheo dõi sát sao các mốc tiến độ dự án
- Khó regulatory agency steps up watch on market manipulationcơ quan quản lý siết chặt giám sát với thao túng thị trường
- Cực khó not on my watch shall corruption flourishchừng nào tôi còn tại vị thì thói tham nhũng không có đất sống