wash
US /wɑʃ/
Nghĩa
rửa, giặt
Ví dụ
Please wash your hands before you handle any of the food.
Vui lòng rửa tay trước khi chạm vào bất kỳ thức ăn nào.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
wash gốc
washer
washing
Động từVerb
wash gốc
Tính từAdj
washable
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- cleantẩy rửa giặt giũ
- rinsexả nước giặt sạch
- laundergiặt ủi trang phục
Collocations
- Dễ wash hands with soaprửa tay sạch bằng xà phòng
- Trung wash one's hands of the failed projectphủi tay rũ bỏ trách nhiệm đối với dự án thất bại
- Khó investigate attempts to wash illicit drug profitsđiều tra mưu toan rửa sạch lợi nhuận buôn bán ma túy
- Cực khó that excuse simply will not wash with the tribunallời ngụy biện đó không thể thuyết phục được hội đồng xét xử