warranty
US /ˈwɔːrənti/
noun Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung Mua hàng & vận chuyển Hợp đồng & pháp lý
Nghĩa
Chế độ bảo hành, giấy bảo hành sản phẩm
Thường gặp trong bối cảnh mua thiết bị điện tử, khiếu nại sản phẩm lỗi cần sửa chữa (Part 1, 3, 5).
Ví dụ
You don't have to pay for the laptop repair because it is still covered under the manufacturer's warranty.
Bạn không phải trả tiền sửa máy tính xách tay vì nó vẫn còn trong thời hạn bảo hành của nhà sản xuất.
Từ đồng nghĩa
- guaranteesự bảo đảm
Collocations
- Dễ one-year warranty on the laptopbảo hành một năm cho máy tính xách tay
- Trung extended warranty coverage optionlựa chọn gói bảo hành mở rộng thêm
- Khó breach of express contractual warranty obligationsvi phạm các nghĩa vụ bảo hành cam kết trong hợp đồng
- Cực khó lifetime warranty rendered worthless by corporate dissolutionbảo hành trọn đời hóa thành giấy lộn khi công ty giải thể
- Dễ under warrantycòn trong thời hạn bảo hành
Mẹo phát âm
Trọng âm rơi vào âm tiết đầu /ˈwɔːr-/. Âm cuối /-ti/ dứt khoát, lưu ý phát âm rõ âm /r/ trong giọng Mỹ.
Dễ nhầm lẫn
warrant /ˈwɔːrənt/ — lệnh bắt giữ, sự đảm bảo pháp lý
Warranty là giấy bảo hành hàng hóa; warrant là trát lệnh của tòa án hoặc sự cho phép chính thức.
guarantee
Warranty là văn bản bảo hành pháp lý cụ thể quy định sửa chữa/thay thế; guarantee là lời cam kết bằng miệng hoặc văn bản rộng hơn.