← ← Từ vựng A–Z

warn

US /wɔrn/

verb Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung

Nghĩa

cảnh báo

Ví dụ

Signs warn visitors not to enter the construction area without a helmet.

Các biển báo cảnh báo khách không được vào khu vực xây dựng nếu không đội mũ bảo hộ.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
warner warning
Động từVerb
warn gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • alertbáo động cảnh giác
  • cautionkhuyên răn thận trọng
  • admonishnhắc nhở cảnh tỉnh

Collocations

  • Dễ warn children about crossing the street
    cảnh báo trẻ nhỏ khi qua đường an toàn
  • Trung warn employees about phishing scams
    cảnh báo nhân viên về thủ đoạn lừa đảo qua thư điện tử
  • Khó warn against systemic perils of excessive leverage
    cảnh báo hiểm họa hệ thống của đòn bẩy quá mức
  • Cực khó forewarned is forearmed against impending betrayal
    biết trước hiểm họa là đã trang bị sẵn vũ khí đối phó
Báo lỗi