warehouse
US /ˈwerhaʊs/
noun Cốt lõi · B1 Mua hàng & vận chuyển Sản xuất & chất lượng
Nghĩa
Nhà kho lưu trữ hàng hóa và quản lý phân phối
Rất hay gặp trong tranh miêu tả kho hàng (Part 2: xe nâng hàng, công nhân bốc xếp thùng carton).
Ví dụ
All newly manufactured electronics are stored in a climate-controlled warehouse before distribution.
Tất cả các thiết bị điện tử mới sản xuất đều được lưu trữ trong nhà kho có kiểm soát nhiệt độ trước khi phân phối.
Chuyển thể từ loại
Từ đồng nghĩa
- storage facilitycơ sở lưu trữ
- depottrạm chứa hàng
Collocations
- Dễ storage warehouse for goodsnhà kho lưu trữ hàng hóa
- Trung warehouse inventory management softwarephần mềm quản lý hàng tồn kho trong kho hàng
- Khó automated distribution warehouse logistics networkmạng lưới hậu cần kho phân phối tự động hóa hiện đại
- Cực khó a cavernous warehouse of clandestine contrabandnhà kho thênh thang bí mật chứa hàng cấm bất hợp pháp
Mẹo phát âm
Từ ghép gồm hai từ: /ˈwer/ + /haʊs/. Trọng âm rơi vào âm tiết đầu /ˈwer-/. Lưu ý âm cuối là /s/ (không đọc thành /z/ khi là danh từ).
Dễ nhầm lẫn
farmhouse /ˈfɑːrmhaʊs/ — nhà ở trang trại
Warehouse là nhà kho chứa hàng hóa; farmhouse là nhà ở tại nông trại nông nghiệp.
storehouse
Storehouse là kho chứa đồ thông thường; warehouse là kho vận công nghiệp quy mô lớn trong chuỗi phân phối hàng hóa.