wander
US /ˈwɑndɚ/
Nghĩa
đi lang thang, dạo quanh
Ví dụ
We had free time to wander around the old town after lunch.
Chúng tôi có thời gian rảnh để dạo quanh khu phố cổ sau bữa trưa.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
wanderer
wandering
Động từVerb
wander gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- roamlang thang rong ruổi
- strolldạo chơi thong thả
- drifttrôi dạt lãng du
Collocations
- Dễ wander through the city streetsđi dạo lang thang qua các con phố
- Trung mind begins to wander during long lecturestâm trí bắt đầu lơ đãng trong các buổi giảng dài
- Khó wander far from foundational charter principlesđi chệch xa khỏi các nguyên tắc hiến chương nền tảng
- Cực khó wander in an intellectual wilderness of despairlang thang vô định giữa hoang mạc tuyệt vọng của tư tưởng