← ← Từ vựng A–Z

walk

US /wɔk/

verb Nền tảng · A2 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

đi bộ

Ví dụ

Many employees walk to the office because it is close to home.

Nhiều nhân viên đi bộ đến văn phòng vì nó gần nhà.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
walk gốc walker walking
Động từVerb
walk gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • strolltản bộ dạo bước
  • pacerảo bước đi dạo
  • trampbước đi đều đặn

Collocations

  • Dễ walk in the park
    đi dạo trong công viên
  • Trung walk clients through the contract terms
    hướng dẫn giải thích từng điều khoản hợp đồng cho khách hàng
  • Khó walk a fine diplomatic tightrope between superpowers
    đi trên dây ngoại giao cẩn trọng giữa các siêu cường
  • Cực khó walk on eggshells around unpredictable tyrants
    rón rén đi trên vỏ trứng, nơm nớp lo sợ bên cạnh bạo chúa
Báo lỗi