waive
US /weɪv/
Nghĩa
miễn (phí), từ bỏ (quyền)
Ví dụ
The bank agreed to waive the monthly fee for new customers.
Ngân hàng đồng ý miễn phí hằng tháng cho khách hàng mới.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
waiver
Động từVerb
waive gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- relinquishtừ bỏ quyền lợi
- forgobỏ qua không đòi hỏi
- exemptmiễn trừ chi phí yêu cầu
Collocations
- Dễ waive the late payment feemiễn khoản phí phạt do nộp tiền muộn
- Trung waive certain hiring requirements for candidatesmiễn trừ một số yêu cầu tuyển dụng cho ứng viên nổi trội
- Khó formally waive sovereign immunity in the contractchính thức từ bỏ quyền miễn trừ quốc gia trong hợp đồng
- Cực khó waive fundamental constitutional rights under tyrannical duresstừ bỏ các quyền hiến định cơ bản dưới sự áp bức